Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi  |  Tải toàn bộ biểu ghi   Tiếp tục tìm kiếm :
Tìm thấy  7  biểu ghi Sắp xếp theo:  
1
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập kỹ thuật điện / Trương Tri Ngộ; Ngô Xuân Tùng; Hà Đặng Cao Phong. , . - Tái bản. - H.: Nxb. Xây dựng, 2015. - 162Tr.
  • Thông tin xếp giá: DL583.13894, DL583.13895, DL583.13896, DL583.13897, ML364.22465, ML364.22466, ML364.22467, ML364.22468, ML364.22469, ML364.22470, ML364.22471, ML364.22472, ML364.22473, ML364.22474, ML364.22475, ML364.22476, ML364.22477, ML364.22478, ML364.22479, ML381. 23241, ML381. 23242, ML381. 23243, ML381. 23244, ML381. 23245
  • 2 Bảo hộ lao động và kỹ thuật an toàn điện / Trần Quang Khánh . - 1. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2012. - 379tr
  • Thông tin xếp giá: ÐL365, DL365.13847, DL365.13848, DL365.13849, DL365.13850, DL365.13851, ML224, ML224.16759, ML224.16760, ML224.16761, ML224.16762, ML224.16763, ML224.18689, ML224.18690, ML224.18691, ML224.18692, ML224.18693, ML224.18694, ML224.18695, ML224.18696, ML224.18697, ML224.18698, ML224.18699, ML224.18700, ML224.18701, ML224.18702, ML224.18703, ML224.18704, ML224.18705, ML224.18706, ML224.18707, ML224.18708, ML224.21051, ML224.21052, ML224.21053, ML224.21054, ML224.21055, ML224.21056, ML224.21057, ML224.21058, ML224.21059, ML224.21060, ML224.21061, ML224.21062, ML224.21063, ML224.21064, ML224.21065, ML224.21066, ML224.21067, ML224.21068, ML224.21069, ML224.21070, ML224.21071, ML224.21072, ML224.21073, ML224.21074, ML224.21075, ML224.21076, ML224.21077, ML224.21078, ML224.21079, ML224.21080, ML224.21081, ML224.21082, ML224.21083, ML224.21084, ML224.21085, ML224.23206, ML224.23207, ML224.23208, ML224.23209, ML224.23210, ML224.23211, ML224.23212, ML224.23213, ML224.23214, ML224.23215, ML224.23216, ML224.23217, ML224.23218, ML224.23219, ML224.23220
  • 3 Điện tử công suất dùng cho các trường Đại học kỹ thuật/ Trần Xuân Minh. , . - . - H.: KHoa học và Kỹ thuật, 2016. - 287Tr.
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 4 Giáo trình điện công nghiệp / Bùi Hồng Huế . - 1. - H : Nxb Xây dựng, 2012. - 340tr
  • Thông tin xếp giá: ÐL223, ÐL223.13852, ÐL223.13853, ÐL223.13854, ÐL223.13855, DL223.13856, DL223.13857, DL223.13858, DL223.13859, DL223.13860, DL223.13861, ÐL223.8860, ÐL223.8861, ÐL223.8862, ÐL223.8863, ÐL223.8864, ML378.23221, ML378.23222, ML378.23223, ML378.23224, ML378.23225, ML378.23226, ML378.23227, ML378.23228, ML378.23229, ML378.23230
  • 5 Giáo trình kỹ thuật chuyển mạch và tổng đài số / Nguyễn Thanh Hà . - . - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2009. - 284tr
  • Thông tin xếp giá: ÐL449, ÐL449.13941, ÐL449.13942, ÐL449.13943, ÐL449.13944, ÐL449.13945, ML325, ML325.18974, ML325.18975, ML325.18976, ML325.18977, ML325.18978, ML325.18979, ML325.18980, ML325.18981, ML325.18982, ML325.18983, ML325.18984, ML325.18985, ML325.18986, ML325.18987, ML325.18988, ML325.21510, ML325.21511, ML325.21512, ML325.21513, ML325.21514, ML325.21515, ML325.21516, ML325.21517, ML325.21518, ML325.21519, ML325.21520, ML325.21521, ML325.21522, ML325.21523, ML325.21524, ML325.21525, ML325.21526, ML325.21527, ML325.21528, ML325.21529, ML325.23416, ML325.23417, ML325.23418, ML325.23419, ML325.23420
  • 6 Mạng nhiệt / Nguyễn Công Hân . - 1. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2008. - 368tr
  • Thông tin xếp giá: ÐL532, ÐL532.13589, ÐL532.13590, ÐL532.13591, ÐL532.13592, ÐL532.13593, ML332, ML332.19384, ML332.19385, ML332.19386, ML332.19387, ML332.19388, ML332.21141, ML332.21142, ML332.21143, ML332.21144, ML332.21145, ML332.21146, ML332.21147, ML332.21148, ML332.21149, ML332.21150, ML332.21151, ML332.21152, ML332.21153, ML332.21154, ML332.21155, ML332.21156, ML332.21157, ML332.21158, ML332.21159, ML332.21160, ML332.21161, ML332.21162, ML332.21163, ML332.21164, ML332.21165, ML332.21166, ML332.21167, ML332.21168, ML332.21169, ML332.21170, ML332.21171, ML332.21172, ML332.21173, ML332.21174, ML332.21175, ML332.23336, ML332.23337, ML332.23338, ML332.23339, ML332.23340, ML332.23341, ML332.23342, ML332.23343, ML332.23344, ML332.23345, ML332.23346, ML332.23347, ML332.23348, ML332.23349, ML332.23350, ML332.23351, ML332.23352, ML332.23353, ML332.23354, ML332.23355
  • 7 Phương pháp phân tích chất lượng và tính toán hiệu quả các hệ thống nhiệt lạnh / Phạm Văn Tuỳ . - 1. - H : Nxb Đại học Bách khoa Hà Nội, 2011. - 227tr
  • Thông tin xếp giá: ÐV778, MV564, MV564.25380, MV564.25381, MV564.25382, MV564.25383, MV564.25384, MV564.25385, MV564.25386, MV564.25387, MV564.25388, MV564.25389, MV564.25390, MV564.25391, MV564.25392, MV564.25393, MV564.25394, MV564.28592, MV564.28593, MV564.28594, MV564.28595, MV564.28596, MV564.28597, MV564.28598, MV564.28599, MV564.28600, MV564.28601, MV564.28602, MV564.28603, MV564.28604, MV564.28605, MV564.28606, MV564.28607, MV564.28608, MV564.28609, MV564.28610, MV564.28611