| 1 |  | Because digital writing matters Improving student writing in online and multimedia environments/ National Writing Project, Dànielle Nicole DeVoss, Elyse Eidman-Aadahl, Troy Hicks . - . - San Francisco: Jossey-Bass, 2010. - xiii, 194 p.: 24 cm; Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Cơ sở kỹ thuật CNC tiện và phay / Vũ Hoài Ân . - 1. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2009. - 244tr Thông tin xếp giá: ÐV471, MV310 |
| 3 |  | Cơ sở máy CNC Tạ Duy Liêm, Bùi Tuấn Anh, Phan Văn, Lê Đức Bảo . - H.: Bách khoa Hà Nội, 2023. - 267 tr.: minh hoạ, 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Gia công trên máy tiện / Nguyễn Tiến Đào . - 1. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2007. - 248tr Thông tin xếp giá: ÐV371, MV251 |
| 5 |  | Giáo trình lý thuyế chuyên môn nghề tiện / Phạm Đình Thọ . - 1. - H : Nxb Lao động - Xã hội, 2005. - 251tr Thông tin xếp giá: ÐL273, ML179 |
| 6 |  | Giáo trình máy tiện và gia công trên máy tiện / Nguyễn Việt Tiếp . - 1. - H : Nxb Giáo dục, 2004. - 284tr Thông tin xếp giá: ÐV289, MV191 |
| 7 |  | Giáo trình tiện - phay - bào nâng cao / Nguyễn Thị Quỳnh; Phạm Minh Đạo; Trần Sỹ Tuấn . - 1. - H : Nxb Lao động - Xã hội, 2010. - 208tr Thông tin xếp giá: ÐV565, MV376, MV376.24287, MV376.24288, MV376.24289, MV376.24290, MV376.24291, MV376.24292, MV376.24293, MV376.24294, MV376.24295, MV376.24296, MV376.24297, MV376.24298, MV376.24299, MV376.24300, MV376.24301, MV376.24302, MV376.24303, MV376.24304, MV376.24305, MV376.24306, MV376.24307, MV376.24308, MV376.24309, MV376.24310, MV376.24311 |
| 8 |  | Khảo sát cơ cấu truyền động trục vít , bánh vít, tính toán, diều chỉnh máy tiện 16k20 gia công trục vít hai bước / Ng.h.d:Đậu Phi Hải . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2012. - 80tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV683 |
| 9 |  | Kỹ thuật tiện / Đênhejnui; Chixkin; Tơkho; Người dịch: Nguyễn Quang Châu . - 2. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 1999. - 276tr Thông tin xếp giá: ÐN146, MN58, Q2154, Q2155, Q2156, Q2157, Q2158, Q2159, Q2160, Q2161, Q2162, Q2163, Q2164, Q2165, Q2166, Q2167, Q2168, Q2169, Q2170, Q2171, Q2172, Q2173, Q2174, Q2175, Q2176, Q2177, Q2178, Q2179, Q2180, Q2181, Q2182, Q2183, Q2184, Q2185, Q2186 |
| 10 |  | Kỹ thuật đa phương tiện Nguyễn Hữu Phát (Ch.b); Trần Mạnh Hoàng; Vương Hoàng Nam . - aH.: Bách khoa Hà Nội, 2024. - 199 tr.: minh hoạ, 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Kỹ thuật phay và tiện / Việt Trường . - 1. - H : Nxb Giao thông, 2003. - 143tr Thông tin xếp giá: ÐN342 |
| 12 |  | Kỹ thuật tiện / Trần Văn Địch . - 1. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2005. - 282tr Thông tin xếp giá: ÐV204, MV252 |
| 13 |  | Nghiên cứu, tính toán cơ cấu đo lực cắt trên máy tiện theo nguyên lý cơ học / Ng.h.d:Đậu Phi Hải . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2012. - 108tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV654 |
| 14 |  | Nghiên cứu, tính toán cơ cấu đo lực cắt trên máy tiện theo nguyên lý cơ học / Ng.h.d:Đậu Phi Hải . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh. - 113tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV655 |
| 15 |  | Nghiên cứu,xây dựng hệ thống bài tập thực hành tiện theo chương trình tín chỉ ứng dụng vào sản phẩm / Ng.h.d:ThS Hoàng Xuân Lãm . - 0. - Trường ĐHSPKT Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2017. - 71tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV824 |
| 16 |  | Phân tích, tính toán, thiết kế cơ cấu Norton trong máy tiện 1A62 / Ng.h.d:Nguyễn Trọng Phúc . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 83tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV104 |
| 17 |  | Thiết kế bộ biến đổi điện tử công suất ứng dụng cho truyền động chính máy tiện 1K62 / Ng.h.d:Trần Duy Trinh . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 92tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV221 |
| 18 |  | Thiết kế bộ biến đổi điện tử công suất ứng dụng cho truyền động chính máy tiện 1K62 / Ng.h.d:Trần Duy Trinh . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 92tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV221 |
| 19 |  | Thiết kế cơ cấu bàn dao tiện hình bán cầu trong và ngoài bán kính tùy ý / Ng.h.d:Nguyễn Trọng Phúc . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 75tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV147 |
| 20 |  | Thiết kế động hộp trục chính máy tiện ren vít vạn năng và lập quy trình công nghệ gia công thân hộp trục chính / Ng.h.d:Thái Xuân Nhi . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2012. - 105tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV645 |
| 21 |  | Thiết kế, lập trình gia công chi tiết biến dạng 3D trên máy tiện CNC với phần mềm mastercam 9.1. Xuất chương trình và hiệu chỉnh chương trình / Ng.h.d:Nguyễn Thanh Sơn . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2012. - 75tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV664 |
| 22 |  | Thực hành ảo vận hành máy tiện và máy phay CNC / Nguyễn Văn Tường . - 1. - H.: Nxb Khoa học kỹ thuật, 2013. - 130tr Thông tin xếp giá: ÐL566, ÐL566.14063, ÐL566.14064, ÐL566.14065, ÐL566.14066, ÐL566.14067, ML334.20729, ML334.20730, ML334.20731, ML334.20732, ML334.20733, ML334.20734, ML334.20735, ML334.20736, ML334.20737, ML334.20738, ML334.20739, ML334.20740, ML334.20741, ML334.20742, ML334.20743, ML334.20744, ML334.20745, ML334.20746, ML334.20747, ML334.20748, ML334.20749, ML334.20750, ML334.20751, ML334.20752, ML334.20753, ML334.20754, ML334.20755, ML334.20756, ML334.20757, ML334.20758, ML334.20759, ML334.20760, ML334.20761, ML334.20762, ML334.20763, ML334.20764, ML334.20765, ML334.20766, ML334.20767, ML334.20768, ML334.21870, ML334.21871, ML334.21872, ML334.21873, ML334.21874, ML334.21875, ML334.21876, ML334.21877, ML334.21878, ML334.21879, ML334.21880, ML334.21881, ML334.21882, ML334.21883, ML334.21884, ML334.21885, ML334.21886, ML334.21887, ML334.21888, ML334.21889, ML334.21890, ML334.21891, ML334.21892, ML334.21893, ML334.21894, ML334.21895, ML334.21896, ML334.21897, ML334.21898, ML334.21899, ML334.21900, ML334.21901, ML334.21902, ML334.21903, ML334.21904, ML334.21905, ML334.21906, ML334.21907, ML334.21908, ML334.21909, ML334.23133, ML334.23134, ML334.23135, ML334.23136, ML334.23137, ML334.23138, ML334.23139, ML334.23140, ML334.23141, ML334.23142, ML334.23143, ML334.23144, ML334.23145, ML334.23146, ML356 |
| 23 |  | Thực hành cơ khí tiện, phay, bào, mài / Trần Thế san; Hoàng Trí; Nguyễn Thế Hùng . - 1. - ĐN : Đà Nẵng, 2000. - 637tr Thông tin xếp giá: ÐL74, ÐL74.3036, ÐL74.3037, ÐL74.3038, ÐL74.3039, ÐL74.3040, ÐL74.6978, ÐL74.6979, ÐL74.6980, ÐL74.6981, ÐL74.6982, ÐL74.6983, ÐL74.6984, ÐL74.6985, ÐL74.6986, ÐL74.6987 |
| 24 |  | Tìm hiểu khai thác máy tiện láng trống phanh và đĩa phanh trên máy Twin- spindle Brake Drum T8465 / Ng.h.d:Nguyễn Ngọc Tú; Lê Xuân Đồng . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2013. - 54tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV573 |
| 25 |  | Tìm hiểu, tính toán thiết kế hộp chạy dao máy tiện 1k62 / Ng.h.d:Nguyễn Trọng Phúc . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2012. - 76tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV651 |
| 26 |  | Tính toán, thiết kế đồ gá tiện ren mạt đầu của chấu mâm cặp trên máy tiện / Ng.h.d:Đậu Phi Hải . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 127tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV111 |
| 27 |  | Tính toán, thiết kế đồ gá tiện ren mặt đầu của chấu mâm trên máy tiện / Ng.h.d:Đậu Phi Hải . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 108tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV136 |
| 28 |  | Tính toán, thiết kế hộp tốc độ máy tiện T6M16 / Ng.h.d:Nguyễn Trọng Phúc . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2011. - 88tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV139 |
| 29 |  | Tính toán, thiết kế và mô phỏng động học bàn dao tiện biến dạng chân cầu <50 sử dụng cơ cấu trục vít- bánh vít trên máy tiện OKUMA / Ng.h.d:Nguyễn Văn Cường . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2013. - 83tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV693 |
| 30 |  | Tính toán, thiết kế và mô phỏng động học bàn dao tiện dạng cầu <40 sử dụng cơ cấu khớp trụ xoay trên máy tiện 0KUMA / Ng.h.d:Nguyễn Bá Thuận . - 0. - Tp. Vinh : Trường ĐHSPKT Vinh, 2013. - 76tr. ; 29cm Thông tin xếp giá: LV697 |
|