| 1 |  | Giáo trình phương pháp tính / Dương Thủy Vỹ . - 4. - H : Nxb Khoa học kỹ thuật, 2006. - 180tr Thông tin xếp giá: ÐN354, ÐN354.10810, ÐN354.10811, ÐN354.10812, ÐN354.10813, ÐN354.10814, ÐN354.10815, ÐN354.10816, ÐN354.10817, ÐN354.10818, ÐN354.10819, ÐN354.10820, ÐN354.10821, ÐN354.10822, ÐN354.10823, ÐN354.10824, ÐN354.10825, ÐN354.10826, ÐN354.10827, ÐN354.10828, ÐN354.10829, MN167, MN167.11654, MN167.11655, MN167.11656, MN167.11657, MN167.11658, MN167.11659, MN167.11660, MN167.11661, MN167.11662, MN167.11663, MN167.11664, MN167.11665, MN167.11666, MN167.11667, MN167.11668, MN167.11669, MN167.11670, MN167.11671, MN167.11672, MN167.11673, MN167.11674, MN167.11675, MN167.11676, MN167.11677, MN167.11678, MN167.11679, MN167.11680, MN167.11681, MN167.11682, MN167.11683, MN167.11684, MN167.11685, MN167.11686, MN167.11687, MN167.11688, MN167.11689, MN167.11690, MN167.11691, MN167.11692, MN167.11693, MN167.11694, MN167.11695, MN167.11696, MN167.11697, MN167.11698, MN167.11699, MN167.11700, MN167.11701, MN167.11702, MN167.11703 |
| 2 |  | Phương pháp dạy học đại cương môn toán / Chb. Nguyễn Bá Kim; Bùi Huy Ngọc. , . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa. - H.: Đại học Sư phạm, 2010. - 318tr.: ; Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Phương pháp dạy học môn toán / Phạm Gia Đức; Nguyễn Mạnh Cảng;Bùi Ngọc Huy; Vũ Dư . - 1. - H : Nxb Giáo dục, 1998. - 204tr Thông tin xếp giá: ÐN64, Q1266, Q1267, Q1268, Q1269 |
| 4 |  | Phương pháp dạy học môn Toán / Nguyễn Bá Kim. , . - Tái bản lần thứ 7, có nhiều chỉnh lý và bổ sung. - H.: Nxb. Đại học Sư phạm, 2015. - 356tr.: ; Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
|